14 tiêu chí so sánh 2 hệ tú tài Cambridge và IB

31/08/2021 | 50 lượt xem

Một trong những quyết định quan trọng nhất trước khi bước vào cánh cửa Đại học chính là lựa chọn chương trình học phù hợp. Nhằm giúp phụ huynh và các bạn học sinh hiểu rõ hơn về mỗi chương trình học, WESTMINSTER ACADEMY xin được giới thiệu bài viết so sánh về hai chương trình học rất phổ biến hiện nay, đó là: Chứng chỉ Giáo dục Phổ thông Bậc Cao (A Level) và Bằng Tú Tài Quốc tế (International Baccalaurate – IB). 

A Level là chương trình Tú tài 2 năm của Anh Quốc dành cho học sinh từ 17 đến 18 tuổi, được dạy tại gần 130 nước trên thế giới. Trong quá trình học, học sinh sẽ nghiên cứu chuyên sâu về các môn học đã lựa chọn trước đó và rèn luyện các kĩ kĩ năng tư duy,phân tích và viết luận để áp dụg khi bước vào đại học.

IBDP (International Baccalaureate Diploma Programme) là chương trình Tú tài Quốc tế được thiết lập như cấp 3/dự bị đại học, đào tạo 2 năm dành cho lứa tuổi từ 16 đến 19 tuổi. Với một kết cấu các nhóm môn học và giáo trình khá toàn diện, IB được nhiều trường đại học trên thế giới công nhận và đánh giá cao, đặc biệt ở Mỹ và Châu Âu

Hãy cùng Westminster Academy so sánh những tiêu chí dưới đây để bạn có thể đưa ra kết luận IB hay A Level, chương trình nào phù hợp với bạn nhé! 


01. Môi trường giảng dạy
– Cambridge: trên thế giới có hơn 10,000 trường đang triển khai giảng dạy chương trình Cambridge
– IB: Hơn 5,000 trường trên toàn thế giới đang giảng dạy chương trình IB

02. Bằng cấp:
– Cambridge: mỗi cấp học có một loại chứng chỉ riêng:
+ Chứng nhận Trung học Phổ thông IGCSE, được cấp bởi Hội đồng Khảo thí Cambridge Quốc tế
+ Chứng nhận Tú tài nâng cao AS Level, được cấp bởi Hội đồng Khảo thí Cambridge Quốc tế
+Chứng nhận Tú tài nâng cao A Level, được cấp bởi Hội đồng Khảo thí Cambridge Quốc tế,A level là một hệ thống quá đỗi quen thuộc tại Anh và khối các nước thịnh vượng chung.
IB: chứng chỉ áp dụng cho cả khóa học: Bằng tú tài Quốc tế IB, được cấp bởi Tổ chức Tú Tài Quốc tế IBO. Danh tiếng của chưong trình quốc tế tú tài IB được chấp nhận rộng rãi tại các trường Đại học tại Mỹ, hầu hết các trừong đại học quốc tế đều công nhận và tôn trọng bằng tốt nghiệp IB.

03. Cách tiếp cận môn học, phân loại học sinh:
Cambridge: Học sinh được lựa chọn trong hệ thống 70 môn học có sẵn, bao gồm 30 ngôn ngữ khác nhau. Do đó, học sinh có thể chủ động lựa chọn môn học dựa trên năng lực, khả năng, định hướng ngành học tại bậc Đại học hay xa hơn là định hướng ngành nghề mong muốn. Điều này nhấn mạnh vào phát triển cá nhân, học sinh có thể xác định bản thân muốn học gì. Đặc biệt, chương trình A level rất có lợi cho các bạn hướng vào các ngành khoa học, bởi vì học sinh có thể học 3 môn vật lý, hóa học và sinh học trong khi chương trình IB hạn chế học sinh chỉ được chọn học 2 môn khoa học.
– IB: Học sinh cần có kiến thức bao quát về nhiều lĩnh vực, chương trình tú tài quốc tế IB được chia thành 6 mảng kiến thức thông qua các nhóm môn học về ngôn ngữ, ngoại ngữ thứ hai, toán học, khoa học tự nhiên, xã hội và nghệ thuật. Ngoài ra học sinh cần hoàn thiện thêm 3 yêu cầu quan trọng để đạt đủ tiêu chuẩn nhận bằng IBDP: bài luận nghiên cứu tự chọn (EE), khóa học “Học thuyết kiến thức” (TOK) và portfolio “Sáng tạo, Hành động, Dịch vụ” (CAS). Kết quả của một môn có thể làm ảnh hưởng đến toàn bộ điểm IB. Đây vừa được coi là ưu, vừa là nhược điểm của chương trình này. Nếu học sinh không có thiên hướng hoặc yêu thích học 1 mảng bất kỳ, điều này ảnh hưởng đến kết quả toàn bộ và khả năng ứng tuyển vào Đại học.

04. Triết lý giáo dục
Cambridge: chương trình giáo dục quốc tế toàn diện, tập trung khuyến khích học sinh phát triển các kỹ năng tư duy cao cấp như giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, nghiên cứu độc lập, hợp tác và trình bày lập luận.
– IB: chương trình giáo dục quốc tế toàn diện, tập trung vào người học, kết hợp giữa học thuật và phát triển kỹ năng sống, thông qua các nhóm môn học, giúp học sinh xây dựng được tầm nhìn quốc tế, tiếp cận các nền văn hóa đa ngôn ngữ.

05. Chương trình học
Cambridge: 4 chương trình giảng dạy tương ứng:
+ Chương trình Tiểu học Cambridge (Cambridge Primary) từ 5-11 tuổi
+ Chương trình THCS Cambridge (Cambridge Lower Secondary) từ 11 – 14 tuổi
+ Chương trình THPT Cambridge (Cambridge Upper Secondary) từ 14 – 16 tuổi
+ Chương trình tú tài A level (Cambridge Advanced) từ 16 – 19 tuổi
IB: 3 chương trình giảng dạy tương ứng:
+ Cấp tiểu học: Primary Year Program -PYP từ 3 – 12 tuổi
+ Cấp THCS: Middle Year Program – MYP từ 11 – 16 tuổi
+ Cấp THPT: IB Diploma Program – IBDP từ 16 – 19 tuổi

06. Hệ thống trường tại Việt Nam
Cambridge: theo thống kê, hiện nay có 61 trường giảng dạy chương trình Cambridge tại Việt Nam, trong đó Hà Nội: 28; TP. HCM: 21; Các tỉnh khác: 12
IB: hiện có 17 trường chọn IB là chương trình giảng dạy. Cụ thể: Hà Nội: 4; TP. HCM: 12; Hải Phòng: 1; Trong đó chỉ có 4 trường đào tạo cả 3 chương trình học từ PYP (tiểu học), MYP (trung học cơ sở), DP (trung học phổ thông).

7. Lựa chọn môn học
Cambridge: như đã chia sẻ ở trên, chương trình quốc tế Cambridge hướng tới phat triển cá nhân hóa, vì vậy rất phù hợp với học sinh đã xác định được môn học thế mạnh của bản thân, đam mê với ngành học hoặc đã có định hướng ngành nghề trong tương lai. Lựa chọn môn học trong chương trình Cambridge phụ thuộc vào nhóm môn học mà nhà trường cung cấp, dựa trên hệ thống các môn có sẵn. Ví dụ:
+ Cấp THCS (Lower Secondary): Học sinh học 4 môn trong tổng số 10 môn có sẵn, gồm Toán, Tiếng Anh, Khoa học và 1 môn tự chọn
+ Cấp THPT (IGCSE): Học sinh chọn 4 môn học trong tổng số 70 môn học có sẵn, gồm Toán, Tiếng Anh, và 2 môn tự chọn
+ Chương trình tú tài A level (Advanced AS/A Level): Học sinh chọn 3 – 4 môn học trong tổng số 55 môn có sẵn, gồm Toán, Tiếng Anh và 1-2 môn tự chọn
– IB: bởi vì chương trình mục tiêu là phát triển toàn diện các lĩnh vực nên là một sự lựa chọn thích hợp với học sinh chưa có định hướng rõ ràng về ngành học tương lai. Học sinh sẽ được tiếp cận kiến thức tổng quát từ 6 nhóm môn học xây dựng sẵn, gồm Toán học, Ngoại ngữ, Ngôn ngữ và Văn học, Xã hội học, Nghệ thuật và Khoa học tự nhiên (trong đó với nhóm KHTN, học sinh chỉ được chọn 2 trong 3 môn học có sẵn).

8. Chất lượng giảng dạy
Cambridge: Chương trình học được xây dựng và phát triển bởi Đại học Cambridge nên chất lượng phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng giáo viên chuẩn Anh. Việc lựa chọn trường giảng dạy chương trình Cambridge với chất lượng giáo viên tốt là yếu tố quan trọng hàng đầu.
IB: Khung chương trình không cố định mà có thể thay đổi theo từng năm học, vì vậy giáo viên giảng dạy tại các trường IB sẽ tham gia các khóa đào tạo hằng năm để đảm bảo chất lượng giảng dạy, cũng như cập nhật những đổi mới của chương trình.

9. Bài thi
Cambridge: học sinh được yêu cầu tham dự các bài thi đánh giá trên từng môn học. CIE tổ chức các kì thi lấy chứng chỉ 2 lần/năm, đây là kì thi độc lập, được ấn định ngày cụ thể cho toàn bộ học sinh trên toàn thế giới.
IB: đánh giá trên toàn khóa học.

10. Thang điểm
Cambridge: Sử dụng thang điểm A* – E (A* là điểm tối đa). Cụ thể:
+ Đối với chương trình iGCSE: thang điểm được tính từ A* đến G (A* là điểm cao nhất, ngoài ra còn có điểm U (ungraded) được coi như không được xếp loại), lưu ý là các môn học thuộc chương trình iGCSE được chia thành 2 cấp độ Core và Extended.
+ Đối với chương trình A level: thang điểm được tính từ A* đến E và không phân chia cấp độ.
IB: Thang điểm chấm trong IB từ 0-7, điểm cao nhất cho mỗi môn học của IB là 7, điểm tuyệt đối cho 6 môn là 42. Bên cạnh đó, học sinh hoàn thành EE và TOK sẽ có điểm thưởng tối đa là 3 điểm, như vậy tổng điểm tốt nghiệp tính bằng tổng điểm các môn trong toàn khóa cao nhất là 45 điểm.

11. Sự công nhận văn bằng tại bậc Upper Secondary/Middle Year
Cambridge: sau khi hoàn thành bậc THCS (Upper Secondary (IGCSE)), học sinh được nhận chứng nhận IGCSE và hoàn toàn có thể lựa chọn mục tiêu học tập tiếp theo cho bản thân như tiếp tục học AS/ A Level hoặc apply học dự bị Đại học. Bằng cấp do CIE cung cấp được các trường đại học hàng đầu, tổ chức giáo dục trên thế giới công nhận.
IB: sau khi hoàn thành bậc THCS (Middle Year Program (MYP), học sinh tiếp tục theo học lên bậc THPT (IBDP). MYP không được xem như một chứng nhận hoàn thành khóa học như IGCSE. Chứng chỉ IB được nhiều trường đại học trên thế giới công nhận và đánh giá cao, đặc biệt tại Mỹ và châu Âu.

12. Sự công nhận văn bằng quốc tế
Cambridge: 1400 tổ chức tại hơn 195 quốc gia
IB: 2000 tổ chức tại 75 quốc gia

13.Sự công nhận văn bằng tại Việt Nam
Cambridge: Hiện có 20 trường Đại học công lập, quốc tế công nhận A Level – Cambridge
IB: chưa có thống kê cụ thể trên trang web của IBO, khoảng hơn 10 trường Đại học công lập, quốc tế công nhận IBDP

14.Điều kiện xét tuyển Đại học
Cambridge:
+ Bậc dự bị đại học: Từ 4-5 chứng nhận IGCSE
+ Bậc Đại học: Từ 3-4 chứng nhận A Level. Một số trường có thể xem xét dựa trên điểm dự kiến mà giáo viên cung cấp tại bậc AS Level
+ Chứng chỉ tiếng Anh: Môn Tiếng Anh ngôn ngữ 2 IGCSE thường được công nhận tương đương với chứng chỉ tiếng Anh, ví dụ như IELTS
IB:
+ Học sinh cần có bằng IBDP toàn khóa, với tổng điểm từ 24 trở lên. Điểm càng cao, cơ hội vào các trường top đầu càng lớn. Bảng điểm sẽ được gửi trực tiếp tới trường ĐH mà học sinh đăng ký từ hệ thống của IBO.
+ Chứng chỉ tiếng Anh: có thể sử dụng điểm của môn Tiếng Anh với mức SL đạt 7 hoặc HL đạt 6; thông thường, học sinh cần sử dụng chứng chỉ IELTS để đảm bảo yêu cầu này.

Tỷ lệ thành công của học sinh học chương trình IB/A level là chìa khóa then chốt trong việc đảm bảo vị trí tại các trường đại học là lựa chọn số 1, số 2. Đối với học sinh trình độ A level, tỷ lệ thành công là 81%, còn đối với IB chỉ đạt 69%.

▶ Như vậy, học chương trình nào cũng đều giúp học sinh có lợi thế hơn khi xét tuyển vào Đại học. So sánh để lựa chọn giữa chương trình giáo dục phổ thông quốc tế Cambridge và chương trình tú tài quốc tế IB phụ thuộc vào định hướng phát triển và mục tiêu của mỗi cá nhân. 

Đối với những gia đình hướng đến du học là mục tiêu để lựa chọn chương trình học: A Level sẽ phù hợp cho các bạn có ý định du học tại Anh, Úc, New Zealand, Hongkong, Singapore, các nước trong khối thịnh vượng chung châu Âu và thậm chí cả Canada. Tại Anh, chương trình A Level là chương trình phổ biến hơn cả. Một lần nữa nhắc lại nếu học sinh đã xác định theo con đường du học tại Anh hoặc có định hướng rõ ràng thì A Level là lựa chọn hàng đầu.

Bên cạnh đó, với những gia đình có điều kiện cho con học trường quốc tế theo hệ IB, mục tiêu là hướng đến phát triển toàn diện thì IB rõ ràng là lựa chọn tối ưu nhất. Để tốt nghiệp chương trình IB với kết quả tốt, học sinh thực sự đầu tư cả thời gian và tích lũy kỹ năng phát triển bản thân. Hơn nữa, nếu học sinh còn đang mông lung chưa vạch sẵn kế hoạch học tập hay định hướng nghề trong tương lai hoặc muốn có nhiều sự lựa chọn hơn tại các nước khác nhau thì IB sẽ là hướng đi phù hợp hơn bởi IB được chấp nhận phổ biến và rộng rãi hơn.

Liên hệ: 
📎Website: westminster.edu.vn
📎Hotline: 089 8585 850

Xem thêm: Chọn iGCSE hay Pre A Level?